Tài Chính

Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

Bạn đang quan tâm đến Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ phải không? Nào hãy cùng FIRSTREAL đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ tại đây.

Tỷ giá nhân dân tệ sang vnd

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 Tháng Một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng “Hoán đổi tiền tệ” để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bạn đang xem: Tỷ giá nhân dân tệ sang vnd

Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Việt Nam Đồng (VND) Các quốc gia và các ngoại tệ khác

Xem thêm: KHẮC PHỤC TÌNH TRẠNG WIFI HAY BỊ RỚT MẠNG

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu VND có thể được viết D. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2022 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2022 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.

CNY VND firstreal.com.vn.vn 5.0 17,800 10.0 35,600 20.0 71,200 50.0 178,000 100.0 355,800 200.0 711,600 500.0 1,779,000 1000.0 3,558,200 2000.0 7,116,400 5000.0 17,791,000 10,000.0 35,581,800 20,000.0 71,163,600 50,000.0 177,909,200 100,000.0 355,818,400 200,000.0 711,636,600 500,000.0 1,779,091,800 1,000,000.0 3,558,183,400 CNY tỷ lệ 27 Tháng Một 2022 VND CNY firstreal.com.vn.vn 20,000 5.5 50,000 14.0 100,000 28.0 200,000 56.0 500,000 140.5 1,000,000 281.0 2,000,000 562.0 5,000,000 1405.0 10,000,000 2810.5 20,000,000 5621.0 50,000,000 14,052.0 100,000,000 28,104.0 200,000,000 56,208.5 500,000,000 140,521.0 1,000,000,000 281,042.5 2,000,000,000 562,084.5 5,000,000,000 1,405,211.5 VND tỷ lệ 27 Tháng Một 2022

XEM THÊM:  Các 1m là bao nhiêu tiền

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Xem thêm: Bản khai nhân khẩu theo mẫu nk1

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận: Cảm nhận của bạn: Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn

Làm tròn đến đơn vị tiền tệ nhỏ nhất. Không làm tròn kết quả.

Bắt đầu từ Tiền tệ

  • ADA
  • AED
  • AFN
  • ALL
  • AMD
  • ANC
  • ANG
  • AOA
  • ARDR
  • ARG
  • ARS
  • AUD
  • AUR
  • AWG
  • AZN
  • BAM
  • BBD
  • BCH
  • BCN
  • BDT
  • BET
  • BGN
  • BHD
  • BIF
  • BLC
  • BMD
  • BNB
  • BND
  • BOB
  • BRL
  • BSD
  • BTB
  • BTC
  • BTG
  • BTN
  • BTS
  • BWP
  • BYN
  • BZD
  • CAD
  • CDF
  • CHF
  • CLF
  • CLP
  • CNH
  • CNY
  • COP
  • CRC
  • CUC
  • CVE
  • CYP
  • CZK
  • DASH
  • DEE
  • DGC
  • DJF
  • DKK
  • DMD
  • DOP
  • DZD
  • EFL
  • EGP
  • EOS
  • ERN
  • ETB
  • ETC
  • ETH
  • EUR
  • FJD
  • FKP
  • FLO
  • FLT
  • FRC
  • FRK
  • FST
  • FTC
  • GBP
  • GEL
  • GHS
  • GIP
  • GLC
  • GLD
  • GMD
  • GNF
  • GTQ
  • GYD
  • HBN
  • HKD
  • HNL
  • HRK
  • HTG
  • HUF
  • ICX
  • IDR
  • ILS
  • INR
  • IQD
  • IRR
  • ISK
  • IXC
  • JEP
  • JMD
  • JOD
  • JPY
  • KES
  • KGS
  • KHR
  • KMF
  • KPW
  • KRW
  • KWD
  • KYD
  • KZT
  • LAK
  • LBP
  • LKR
  • LRD
  • LSK
  • LSL
  • LTC
  • LTL
  • LYD
  • MAD
  • MAX
  • MDL
  • MEC
  • MGA
  • MIOTA
  • MKD
  • MKR
  • MMK
  • MNC
  • MNT
  • MOP
  • MRO
  • MUR
  • MVR
  • MWK
  • MXN
  • MXV
  • MYR
  • MZN
  • NAD
  • NANO
  • NAS
  • NEO
  • NET
  • NGN
  • NIO
  • NMC
  • NOK
  • NPR
  • NVC
  • NXT
  • NZD
  • OMG
  • OMR
  • ORB
  • PAB
  • PEN
  • PGK
  • PHP
  • PHS
  • PKR
  • PLN
  • POT
  • PPC
  • PPT
  • PTC
  • PXC
  • PYG
  • QAR
  • QRK
  • QTUM
  • RDD
  • REP
  • RON
  • RSD
  • RUB
  • RWF
  • SAR
  • SBD
  • SCR
  • SDG
  • SDR
  • SEK
  • SGD
  • SHP
  • SLL
  • SLR
  • SNT
  • SOS
  • SRD
  • STD
  • STEEM
  • STRAT
  • SXC
  • SYP
  • SZL
  • TAG
  • TGC
  • THB
  • TIX
  • TJS
  • TMT
  • TND
  • TOP
  • TRC
  • TRX
  • TRY
  • TTD
  • TWD
  • TZS
  • UAH
  • UGX
  • UNO
  • USD
  • USDT
  • UYU
  • UZS
  • VEF
  • VEN
  • VERI
  • VND
  • VRC
  • VTC
  • VUV
  • WDC
  • WST
  • WTC
  • XAF
  • XAG
  • XAL
  • XAU
  • XCC
  • XCD
  • XCP
  • XDG
  • XEM
  • XIC
  • XJO
  • XLM
  • XMR
  • XMS
  • XMT
  • XOF
  • XPD
  • XPF
  • XPM
  • XPT
  • XRP
  • XSC
  • XVG
  • YAC
  • YER
  • ZAR
  • ZCP
  • ZEC
  • ZET
  • ZMW
  • ZRX
  • ZTC
XEM THÊM:  IPhone X

Vậy là đến đây bài viết về Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website Firstreal.com.vn

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button